translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hoàn toàn" (1件)
hoàn toàn
play
日本語 まるっきり
Tôi hoàn toàn không biết.
私はまるっきり知らない。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hoàn toàn" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "hoàn toàn" (7件)
Tôi hoàn toàn không biết.
私はまるっきり知らない。
Ý kiến của anh ấy hoàn toàn ngược.
彼の意見は全く逆だ。
Kho chứa đạn đã bị phá hủy hoàn toàn trong vụ nổ.
弾薬庫は爆発で完全に破壊された。
Anh ấy hoàn toàn làm chủ cuộc chơi trong hai set sau.
彼はその後の2セットで試合を完全に支配した。
Anh ấy đã làm chủ hoàn toàn cuộc chơi.
彼は試合を完全に支配した。
Điều quan trọng là có thể tự chữa lành và bước qua hoàn toàn rồi.
重要なのは、完全に自分で癒し、乗り越えられていることだ。
Cơ sở công nghiệp bị san phẳng hoàn toàn.
産業施設は完全に破壊された。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)